litotes. * danh từ - (văn học) cách nói giảm. May be synonymous with: English, English. litotes; meiosis. understatement for rhetorical effect (especially when
litotes. * danh từ - (văn học) cách nói giảm. May be synonymous with: English, English. litotes; meiosis. understatement for rhetorical effect (especially when
litotes. * danh từ - (văn học) cách nói giảm. May be synonymous with: English, English. litotes; meiosis. understatement for rhetorical effect (especially when